lắc đầu

Học thuật
Thân thiện
lắc đầu

Cô ấy lắc đầu từ chối lời mời.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quay đầu sang hai bên, tỏ ý không bằng lòng, không đồng ý: Hành động di chuyển đầu từ bên này sang bên kia, thường được dùng như một cử chỉ hoặc tín hiệu phi ngôn ngữ để biểu thị sự từ chối, phủ nhận, không tán thành hoặc không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi được mời thêm bánh, ấy chỉ lắc đầu từ chối. (Khi được mời thêm bánh, ấy chỉ lắc đầu từ chối.)
    • Nghe xong đề nghị đó, anh ta lắc đầu tỏ vẻ không đồng tình. (Nghe xong đề nghị đó, anh ta lắc đầu tỏ vẻ không đồng tình.)
    • Đứa trẻ lắc đầu lia lịa khi mẹ bắt ăn rau. (Đứa trẻ lắc đầu lia lịa khi mẹ bắt ăn rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lắc đầu ngao ngán": lắc đầu kèm theo biểu cảm chán nản, thất vọng.

    • Nhìn cảnh hỗn độn, ông chủ chỉ biết lắc đầu ngao ngán. (Nhìn cảnh hỗn độn, ông chủ chỉ biết lắc đầu ngao ngán.)
  • "lắc đầu quầy quậy" / "lắc đầu lia lịa": lắc đầu nhiều lần, liên tục mạnh mẽ, nhấn mạnh sự kiên quyết từ chối hoặc không đồng ý.

    • Cậu lắc đầu quầy quậy không chịu về nhà. (Cậu lắc đầu quầy quậy không chịu về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Gật đầu (động từ): Cử chỉ cúi đầu xuống rồi ngẩng lên, thường biểu thị sự đồng ý, tán thành hoặc chào hỏi. (Trái nghĩa với "lắc đầu").

    • Ông ấy gật đầu đồng ý với phương án mới. (Ông ấy gật đầu đồng ý với phương án mới.)
  • Nguây nguẩy (tính từ/động từ): Miêu tả động tác lắc hoặc ngoe nguẩy nhẹ, thường dùng cho đầu hoặc mông, có thể biểu thị sự không bằng lòng một cách trẻ con hoặc làm nũng.

    • Đứa bé nguây nguẩy cái đầu không chịu đội . (Đứa bé nguây nguẩy cái đầu không chịu đội .)
Từ đồng nghĩa
  • Từ chối (động từ): Không nhận, không chấp nhận một điều đó. ("Lắc đầu" thường hình thức biểu đạt cử chỉ của sự từ chối).
  • Phủ định (động từ): Nói hoặc tỏ ra không đúng, không . ("Lắc đầu" có thể dùng để phủ định một câu hỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "lắc đầu" trong tiếng Việt. Hành động này thường được dùng độc lập hoặc kết hợp với các trạng từ/ tính từ miêu tả như trong phần "Cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Lắc đầu lưỡi: Thành ngữ miêu tả cử chỉ vừa lắc đầu vừa thè lưỡi ra, biểu thị sự ngạc nhiên, kinh ngạc, thán phục (thường trước một điều đó quá tốt, quá đẹp hoặc quá tài giỏi).
    • Nhìn màn trình diễn điêu luyện, khán giả chỉ biết lắc đầu lưỡi thán phục. (Nhìn màn trình diễn điêu luyện, khán giả chỉ biết lắc đầu lưỡi thán phục.)
lắc đầu

Cô ấy lắc đầu từ chối lời mời.

  1. Quay đầu sang hai bên, tỏ ý không bằng lòng.